Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc
| Thương hiệu | Sản phẩm | Loại | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng nguyên liệu 99.9 | other | 151,500 | 0 | -151,500 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng nguyên liệu 999,9 | other | 152,000 | 0 | -152,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng trang sức 24K (99.9) | other | 167,400 | 171,400 | 4,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng trang sức 24K (999.9) | other | 167,500 | 171,500 | 4,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) | other | 169,500 | 172,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen | other | 169,500 | 172,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | other | 16,950 | 17,250 | 300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn tròn 999.9 BTMH | other | 168,300 | 0 | -168,300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | other | 158,000 | 0 | -158,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Kim Gia Bảo đồng xu | other | 150,500 | 153,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ | other | 45,150 | 46,050 | 900 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng 999.9 | other | 148,900 | 152,200 | 3,300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng 99.9 | other | 148,800 | 152,100 | 3,300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng miếng SJC | other | 152,800 | 154,200 | 1,400 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ | other | 150,500 | 153,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Quà Mừng Vàng | other | 1,000 | 169,500 | 168,500 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | VRTL | other | 1,000 | 169,500 | 168,500 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng SJC | other | 1,000 | 171,000 | 170,000 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng BTMC | other | 100 | 167,300 | 167,200 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng HTBT | other | 1,000 | 157,000 | 156,000 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng Thị Trường | other | 1,000 | 155,000 | 154,000 | - |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 165,500 | 169,500 | 4,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Đà Nẵng |
| DOJI | AVPL | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 165,000 | 169,000 | 4,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 164,300 | 168,800 | 4,500 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 165,500 | 169,500 | 4,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 164,300 | 168,800 | 4,500 | Hà Nội |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 165,000 | 169,000 | 4,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Hà Nội |
| DOJI | AVPL | other | 171,100 | 174,600 | 3,500 | Hà Nội |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Hà Nội |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 164,300 | 168,800 | 4,500 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 165,000 | 169,000 | 4,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 165,500 | 169,500 | 4,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | AVPL | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Tp. Hồ Chí Minh |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC | other | 172,500 | 174,500 | 2,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 14K (58,0%) | other | 90,000 | 94,000 | 4,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 6T1 (61,0%) | other | 96,000 | 100,000 | 4,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng V68 (68,0%) | other | 99,000 | 103,000 | 4,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng V75 (75,0%) | other | 110,500 | 114,500 | 4,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 95 (95,0%) | other | 148,500 | 0 | -148,500 | - |
| Mi Hồng | Vàng 9T8 (98,0%) | other | 153,200 | 156,200 | 3,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 9T85 (98,5%) | other | 154,000 | 157,000 | 3,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 99,9% | other | 172,500 | 174,500 | 2,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 10K (41,0%) | other | 63,000 | 67,000 | 4,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Nhẫn 999.9 | other | 158,500 | 162,500 | 4,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng miếng SJC | other | 171,000 | 174,000 | 3,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng trắng Au750 | other | 114,580 | 120,080 | 5,500 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng 18K (750) | other | 114,580 | 120,080 | 5,500 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng Ta 990 | other | 157,500 | 161,500 | 4,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng Ta 999.9 | other | 158,500 | 162,500 | 4,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng 24K (990) | other | 163,500 | 166,500 | 3,000 | - |
| Phú Quý | Phú Quý 1 Lượng 99.9 | other | 170,900 | 173,900 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 | other | 2,742 | 3,226 | 484 | Hà Nội |
| Phú Quý | Phú Quý 1 Lượng 999.9 | other | 171,000 | 174,000 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng 999.0 phi SJC | other | 155,500 | 0 | -155,500 | Hà Nội |
| Phú Quý | Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) | other | 171,000 | 174,000 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng miếng SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng 999.9 phi SJC | other | 156,000 | 0 | -156,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 98 | other | 166,110 | 170,030 | 3,920 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 99 | other | 167,805 | 171,765 | 3,960 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 999 | other | 169,400 | 173,400 | 4,000 | Hà Nội |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Đà Nẵng |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Đà Nẵng |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Đông Nam Bộ |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Đông Nam Bộ |
| PNJ | Vàng nữ trang 99 | other | 163,680 | 169,880 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 333 (8K) | other | 48,240 | 57,140 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng Kim Bảo 999.9 | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 375 (9K) | other | 55,450 | 64,350 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 416 (10K) | other | 62,490 | 71,390 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 585 (14K) | other | 91,490 | 100,390 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 610 (14.6K) | other | 95,780 | 104,680 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 650 (15.6K) | other | 102,640 | 111,540 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 680 (16.3K) | other | 107,790 | 116,690 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 750 (18K) | other | 119,800 | 128,700 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 999.9 | other | 167,600 | 171,600 | 4,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 999 | other | 167,430 | 171,430 | 4,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 9920 | other | 164,030 | 170,230 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 916 (22K) | other | 150,990 | 157,190 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Hà Nội |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Hà Nội |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Miền Tây |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Miền Tây |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | Tây Nguyên |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | Tây Nguyên |
| PNJ | SJC | other | 171,000 | 174,500 | 3,500 | TPHCM |
| PNJ | PNJ | other | 169,400 | 172,900 | 3,500 | TPHCM |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Bạc Liêu |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Biên Hòa |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Cà Mau |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Hạ Long |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Hải Phòng |
| SJC | Nữ trang 41,7% | other | 63,315 | 72,215 | 8,900 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 61% | other | 96,669 | 105,569 | 8,900 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 68% | other | 108,766 | 117,666 | 8,900 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 75% | other | 120,863 | 129,763 | 8,900 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 99% | other | 164,589 | 171,089 | 6,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 99,99% | other | 169,300 | 172,800 | 3,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | other | 171,300 | 174,400 | 3,100 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | other | 171,300 | 174,300 | 3,000 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | other | 171,500 | 174,530 | 3,030 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 5 chỉ | other | 171,500 | 174,520 | 3,020 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 58,3% | other | 92,002 | 100,902 | 8,900 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Huế |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Miền Bắc |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Miền Tây |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Miền Trung |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Nha Trang |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 171,500 | 174,500 | 3,000 | Quảng Ngãi |