Bảng giá vàng chi tiết

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc

Bộ lọc tìm kiếm

Kết quả tìm kiếm

Đơn vị: x 1000đ/lượng
Real-time
Thương hiệu Sản phẩm Loại Mua vào Bán ra Chênh lệch Khu vực
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 99.9 other 166,000 0 -166,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 999,9 other 166,500 0 -166,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) other 176,300 179,300 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (99.9) other 174,200 177,700 3,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) other 176,300 179,300 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen other 176,300 179,300 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ other 17,630 17,930 300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn tròn 999.9 BTMH other 174,800 0 -174,800 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (999.9) other 174,300 177,800 3,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long other 187,200 0 -187,200 -
Bảo Tín Mạnh Hải Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ other 45,150 46,050 900 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 999.9 other 148,900 152,200 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 99.9 other 148,800 152,100 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC other 152,800 154,200 1,400 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo đồng xu other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Minh Châu Quà Mừng Vàng other 1,000 176,300 175,300 -
Bảo Tín Minh Châu VRTL other 1,000 176,300 175,300 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng SJC other 1,000 176,300 175,300 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng BTMC other 100 173,600 173,500 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng Thị Trường other 1,000 166,900 165,900 -
DOJI Nữ trang 99 other 172,800 177,300 4,500 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.9 other 173,500 177,500 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.99 other 174,000 178,000 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,000 179,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI AVPL other 176,300 179,300 3,000 Đà Nẵng
DOJI SJC Lẻ other 176,300 179,300 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.9 other 173,500 177,500 4,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99 other 172,800 177,300 4,500 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.99 other 174,000 178,000 4,000 Hà Nội
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,000 179,000 3,000 Hà Nội
DOJI AVPL other 176,300 179,300 3,000 Hà Nội
DOJI SJC Lẻ other 176,300 179,300 3,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99 other 172,800 177,300 4,500 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.9 other 173,500 177,500 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.99 other 174,000 178,000 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,000 179,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI AVPL other 176,300 179,300 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI SJC Lẻ other 176,300 179,300 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
Mi Hồng Vàng miếng SJC other 177,300 179,300 2,000 -
Mi Hồng Vàng 14K (58,0%) other 96,000 103,000 7,000 -
Mi Hồng Vàng 6T1 (61,0%) other 101,000 108,000 7,000 -
Mi Hồng Vàng V68 (68,0%) other 104,000 111,000 7,000 -
Mi Hồng Vàng V75 (75,0%) other 115,500 122,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 95 (95,0%) other 157,200 0 -157,200 -
Mi Hồng Vàng 9T8 (98,0%) other 162,200 168,200 6,000 -
Mi Hồng Vàng 9T85 (98,5%) other 163,000 169,000 6,000 -
Mi Hồng Vàng 99,9% other 177,300 179,300 2,000 -
Mi Hồng Vàng 10K (41,0%) other 73,000 80,000 7,000 -
Ngọc Thẩm Nhẫn 999.9 other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng miếng SJC other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng trắng Au750 other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng 18K (750) other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 990 other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 999.9 other 0 0 0 -
Ngọc Thẩm Vàng 24K (990) other 163,500 166,500 3,000 -
Phú Quý Vàng trang sức 999 other 173,900 177,900 4,000 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 99.9 other 175,900 178,900 3,000 Hà Nội
Phú Quý Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 other 2,901 3,413 512 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.0 phi SJC other 166,900 0 -166,900 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 999.9 other 176,000 179,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) other 176,000 179,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng miếng SJC other 176,300 179,300 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.9 phi SJC other 167,000 0 -167,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 98 other 170,520 174,440 3,920 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 99 other 172,260 176,220 3,960 Hà Nội
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 Đà Nẵng
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 Đà Nẵng
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ Vàng nữ trang 99 other 170,020 176,220 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 333 (8K) other 50,370 59,270 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 other 176,000 179,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 other 176,000 179,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 375 (9K) other 57,850 66,750 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 416 (10K) other 65,150 74,050 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 585 (14K) other 95,230 104,130 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 610 (14.6K) other 99,680 108,580 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 650 (15.6K) other 106,800 115,700 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 other 176,000 179,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 680 (16.3K) other 112,140 121,040 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 750 (18K) other 124,600 133,500 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999.9 other 174,000 178,000 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999 other 173,820 177,820 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 9920 other 170,380 176,580 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 916 (22K) other 156,850 163,050 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 Hà Nội
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 Hà Nội
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 Miền Tây
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 Miền Tây
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 Tây Nguyên
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 Tây Nguyên
PNJ SJC other 176,300 179,300 3,000 TPHCM
PNJ PNJ other 176,000 179,000 3,000 TPHCM
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Bạc Liêu
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Biên Hòa
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Cà Mau
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Hạ Long
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Hải Phòng
SJC Nữ trang 41,7% other 65,191 74,091 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 61% other 99,414 108,314 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 68% other 111,826 120,726 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 75% other 124,238 133,138 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99% other 169,045 175,545 6,500 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99,99% other 173,800 177,300 3,500 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ other 175,800 178,900 3,100 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ other 175,800 178,800 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ other 176,300 179,330 3,030 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 5 chỉ other 176,300 179,320 3,020 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 58,3% other 94,626 103,526 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Huế
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Miền Bắc
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Miền Tây
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Miền Trung
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Nha Trang
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 176,300 179,300 3,000 Quảng Ngãi
Chat giá vàng
Đang tải...
0/500